HyperTerminal: Là chương trình cho phép bạn mở một server trên bất kỳ port nào của máy tính và cho phép lắng nghe những thông tin đầu vào từ những máy tính xác định.

Bạn muốn thiết lập nó hãy vào: Start > Programs > Accessories > Communications. Rồi chọn HyperTerminal

TFTP: Là chữ viết tắt của Trial File Transfer Protocol. TFTP chạy trên cổng 69 và dùng giao thức UDP nên rất không an toàn

POP3: Là chữ viết tắt của Post Office Protocol Version 3. POP3 daemon thường được chạy ở cổng 110 (đây là cổng chuẩn của nó). Dùng để check mail, bạn phải kết nối đến server đang chạy POP3 daemon ở cổng 110

SQL: Structured Query Language, Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc, thường dùng để quản lý dữ liệu trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ.

SMS: Short Message Service, tạm dịch: Dịch vụ tin nhắn ngắn, là giao thức viễn thông cho phép gửi thông điệp dưới dạng text ngắn.

SD Card: Secured Digital Card, là một dạng bộ nhớ rời, được sử dụng chủ yếu để lưu trữ dữ liệu trên điện thoại.

LCD: Liquid Crystal Display – Màn hình tinh thể lỏng

ISP: Internet Service Provider – Nhà cung cấp dịch vụ Internet.

IP: Là viết tắt của Internet Protocol – Giao thức Internet.

I/O: Là viết tắt của Input/Output.